Kho từ › Idioms · learning › keep your options open

keep your options open

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
không quyết định ngay để có thể chọn sau
UK /kip jʊr ˈɑpʃənz ˈoʊpən/ · US /kip jʊr ˈɑpʃənz ˈoʊpən/
to not make a decision yet so you can choose later
I want to keep my options open for university until I get more information.
→ Tôi muốn giữ lựa chọn của mình cho đại học cho đến khi có thêm thông tin.
Keeping your options open can be wise in uncertain situations.→ Giữ lựa chọn của mình có thể là điều khôn ngoan trong những tình huống không chắc chắn.
Đồng nghĩa
remain flexiblestay undecidedkeep alternatives
Collocations
keep your options open for futurekeep your options open during negotiationskeep your options open in career
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cân nhắc.
Thường dùng khi chưa chắc chắn về quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...