Kho từ › Idioms · learning › get your feet wet

get your feet wet

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
thử một cái gì đó lần đầu tiên
UK /ɡɛt jʊr fiːt wɛt/ · US /ɡɛt jʊr fiːt wɛt/
to try something for the first time
I want to get my feet wet in teaching before committing to a full-time job.
→ Tôi muốn thử sức với việc dạy trước khi cam kết làm việc toàn thời gian.
Getting your feet wet in a new field can be exciting.→ Thử sức trong một lĩnh vực mới có thể rất thú vị.
Đồng nghĩa
try outexperimenttest
Collocations
get your feet wet in a new jobget your feet wet with new skillsget your feet wet in volunteering
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự mở lòng.
Sử dụng khi thử một điều mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...