Kho từ › Idioms · learning › keep learning

keep learning

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tiếp tục học hỏi
UK /kip ˈlɜrnɪŋ/ · US /kip ˈlɜrnɪŋ/
to continue acquiring knowledge or skills
It's important to keep learning throughout your life.
→ Việc tiếp tục học hỏi trong suốt cuộc đời là rất quan trọng.
She believes in keeping learning to stay relevant in her field.→ Cô ấy tin vào việc tiếp tục học hỏi để giữ được sự phù hợp trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
continue studyingexpand knowledgegrow
Collocations
keep learning new skillskeep learning for growthkeep learning in your career
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cầu tiến.
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...