Kho từ › Idioms · success › ride the wave

ride the wave

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tận dụng xu hướng hoặc tình huống
UK /raɪd ðə weɪv/ · US /raɪd ðə weɪv/
to take advantage of a trend or situation
She is riding the wave of her recent success.
→ Cô ấy đang tận dụng thành công gần đây của mình.
Businesses must learn to ride the wave of change.→ Các doanh nghiệp phải học cách tận dụng sự thay đổi.
Đồng nghĩa
take advantage ofcapitalize on
Collocations
ride the wave of successride the wave of popularity
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thích ứng trong bài viết.
Thể hiện sự nhạy bén với xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...