Kho từ › Idioms · success › reach for the brass ring

reach for the brass ring

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
phấn đấu cho thành công hoặc mục tiêu cao
UK /riːtʃ fɔr ðə bræs rɪŋ/ · US /riːtʃ fɔr ðə bræs rɪŋ/
to strive for success or a high goal
He always reaches for the brass ring in his career.
→ Anh ấy luôn phấn đấu cho thành công trong sự nghiệp của mình.
If you want to succeed, you must reach for the brass ring.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải phấn đấu cho mục tiêu cao.
Đồng nghĩa
aim highstrive for success
Collocations
reach for the brass ring in lifereach for the brass ring in business
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tham vọng trong bài viết.
Khuyến khích sự phấn đấu và quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...