keep your eyes peeled
Nghĩa
Định nghĩa · stay alert and watchful.
“Keep your eyes peeled for any new learning opportunities.”Hãy chú ý đến bất kỳ cơ hội học tập mới nào.
“She told me to keep my eyes peeled while traveling.”Cô ấy bảo tôi hãy chú ý trong khi đi du lịch.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Khuyến khích sự chú ý trong học tập.