Kho từ › Idioms · learning › keep your eyes peeled

keep your eyes peeled

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
giữ tinh thần cảnh giác và chú ý.
UK /kip jɔr aɪz piːld/ · US /kip jɔr aɪz piːld/
stay alert and watchful.
Keep your eyes peeled for any new learning opportunities.
→ Hãy chú ý đến bất kỳ cơ hội học tập mới nào.
She told me to keep my eyes peeled while traveling.→ Cô ấy bảo tôi hãy chú ý trong khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
stay vigilantbe watchful
Collocations
keep your eyes peeled for opportunitieskeep your eyes peeled during exams
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự chú ý trong IELTS.
Khuyến khích sự chú ý trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...