Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance forward

/ədˈvæns ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến lên hoặc đạt tiến bộ v.

Định nghĩa · to move ahead or make progress

“We need to advance forward with our plans.”Chúng ta cần tiến lên với các kế hoạch của mình.

“The team advanced forward in the competition.”Đội đã tiến lên trong cuộc thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advance forward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...