advance forward
Nghĩa
Định nghĩa · to move ahead or make progress
“We need to advance forward with our plans.”Chúng ta cần tiến lên với các kế hoạch của mình.
“The team advanced forward in the competition.”Đội đã tiến lên trong cuộc thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advance forward' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.