Kho từ › Idioms · success › make the most of it

make the most of it

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tận dụng tối đa cơ hội
UK /meɪk ðə moʊst ʌv ɪt/ · US /meɪk ðə moʊst ʌv ɪt/
to take full advantage of an opportunity
You should make the most of your time at university.
→ Bạn nên tận dụng tối đa thời gian ở trường đại học.
Make the most of this chance to learn new skills.→ Hãy tận dụng tối đa cơ hội này để học hỏi kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
seize the opportunitycapitalize on
Collocations
make the most of your skillsmake the most of the situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Khuyến khích tận dụng cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...