Kho từ › Idioms · success › climb the ranks

climb the ranks

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thăng tiến về vị trí hoặc địa vị
UK /klaɪm ðə ræŋks/ · US /klaɪm ðə ræŋks/
to advance in position or status
He worked hard to climb the ranks in his company.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty.
Many employees aim to climb the ranks in their careers.→ Nhiều nhân viên mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp của họ.
Đồng nghĩa
advance in positionmove up the ladder
Collocations
climb the ranks in a companyclimb the ranks of a profession
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển nghề nghiệp.
Dùng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...