Kho từ › Idioms · success › go for the gusto

go for the gusto

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
theo đuổi điều gì đó với sự nhiệt huyết
UK /ɡoʊ fɔr ðə ˈɡʌstoʊ/ · US /ɡoʊ fɔr ðə ˈɡʌstoʊ/
to pursue something with enthusiasm
In life, you should go for the gusto and take risks.
→ Trong cuộc sống, bạn nên theo đuổi điều gì đó với sự nhiệt huyết và chấp nhận rủi ro.
He went for the gusto and started his own business.→ Anh ấy đã theo đuổi điều gì đó với sự nhiệt huyết và bắt đầu doanh nghiệp riêng.
Đồng nghĩa
pursue passionatelylive life to the fullest
Collocations
go for the gusto in lifego for the gusto in your career
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thể hiện sự nhiệt tình trong việc theo đuổi ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...