push to the forefront
Nghĩa
Định nghĩa · to make something prominent or important
“We need to push this issue to the forefront of our agenda.”Chúng ta cần đưa vấn đề này lên hàng đầu trong chương trình nghị sự.
“He pushed climate change to the forefront of the discussion.”Anh ấy đã đưa biến đổi khí hậu lên hàng đầu trong cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.