Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push to the forefront

/pʊʃ tuː ðə ˈfɔrfɒnt/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó nổi bật hoặc quan trọng phr.

Định nghĩa · to make something prominent or important

“We need to push this issue to the forefront of our agenda.”Chúng ta cần đưa vấn đề này lên hàng đầu trong chương trình nghị sự.

“He pushed climate change to the forefront of the discussion.”Anh ấy đã đưa biến đổi khí hậu lên hàng đầu trong cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...