Kho từ › Idioms · learning › get in the zone

get in the zone

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hoàn toàn tập trung và năng suất
UK /ɡɛt ɪn ðə zoʊn/ · US /ɡɛt ɪn ðə zoʊn/
to be fully focused and productive
When I’m writing, I need to get in the zone to be effective.
→ Khi tôi viết, tôi cần hoàn toàn tập trung để làm việc hiệu quả.
He gets in the zone when studying for exams.→ Anh ấy hoàn toàn tập trung khi học cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
focus completelybe in the right mindset
Collocations
get in the zone for studyingget in the zone at work
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tập trung trong bài viết.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự tập trung cao độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...