Kho từ › Idioms · success › get a leg up

get a leg up

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
để có được lợi thế hoặc sự giúp đỡ trong việc đạt được điều gì đó
UK /ɡɛt ə lɛɡ ʌp/ · US /ɡɛt ə lɛɡ ʌp/
to gain an advantage or help in achieving something
She got a leg up in her career through internships.
→ Cô ấy đã có lợi thế trong sự nghiệp nhờ các kỳ thực tập.
Having connections can help you get a leg up in the job market.→ Có mối quan hệ có thể giúp bạn có lợi thế trong thị trường việc làm.
Đồng nghĩa
gain an advantageget ahead
Collocations
get a leg up on competitionget a leg up in business
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm phong phú bài viết của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...