Kho từ › Idioms · success › make heads turn

make heads turn

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ
UK /meɪk hɛdz tɜrn/ · US /meɪk hɛdz tɜrn/
to attract attention or admiration
Her performance made heads turn at the festival.
→ Màn biểu diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý tại lễ hội.
The new product design is sure to make heads turn.→ Thiết kế sản phẩm mới chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
attract attentiondraw attention
Collocations
make heads turn with stylemake heads turn at an event
🎯 IELTS: Thêm idioms để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Thường được dùng khi nói về sự nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...