Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make heads turn

/meɪk hɛdz tɜrn/ B2 IELTS

Nghĩa

thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ phr.

Định nghĩa · to attract attention or admiration

“Her performance made heads turn at the festival.”Màn biểu diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý tại lễ hội.

“The new product design is sure to make heads turn.”Thiết kế sản phẩm mới chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý.

Mẹo IELTS · Thêm idioms để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường được dùng khi nói về sự nổi bật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...