Kho từ › Idioms · success › light the way

light the way

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
chỉ ra con đường đến thành công hoặc sự hiểu biết
UK /laɪt ðə weɪ/ · US /laɪt ðə weɪ/
to show the path to success or understanding
Her mentorship helped light the way for many students.
→ Sự hướng dẫn của cô ấy đã giúp chỉ ra con đường cho nhiều sinh viên.
Innovative leaders light the way for their teams.→ Những nhà lãnh đạo đổi mới chỉ ra con đường cho các đội ngũ của họ.
Đồng nghĩa
show the pathguide the way
Collocations
light the way for otherslight the way to success
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để tạo ấn tượng tốt trong phần nói.
Dùng để nói về sự hướng dẫn tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...