Kho từ › Idioms · success › cross the threshold

cross the threshold

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt đến một điểm thay đổi hoặc thành công quan trọng
UK /krɔs ðə ˈθrɛʃhoʊld/ · US /krɔs ðə ˈθrɛʃhoʊld/
to reach a point of significant change or success
After years of hard work, she finally crossed the threshold to success.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được thành công.
They crossed the threshold into a new market last year.→ Họ đã bước vào một thị trường mới năm ngoái.
Đồng nghĩa
enter a new phaseachieve a milestone
Collocations
cross the threshold of successcross the threshold in business
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự chuyển giao lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...