cross the threshold
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a point of significant change or success
“After years of hard work, she finally crossed the threshold to success.”Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được thành công.
“They crossed the threshold into a new market last year.”Họ đã bước vào một thị trường mới năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chuyển giao lớn.