Kho từ › Idioms · success › break through the noise

break through the noise

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
nổi bật và được chú ý trong một môi trường đông đúc
UK /breɪk θru ðə nɔɪz/ · US /breɪk θru ðə nɔɪz/
to stand out and be noticed in a crowded environment
Her unique style helped her break through the noise in the industry.
→ Phong cách độc đáo của cô ấy đã giúp cô nổi bật trong ngành.
To succeed, you need to break through the noise of competition.→ Để thành công, bạn cần nổi bật giữa sự cạnh tranh.
Đồng nghĩa
stand outget noticed
Collocations
break through the noise of competitionbreak through the noise in marketing
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện tính sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về sự nổi bật trong lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...