break through the noise
Nghĩa
Định nghĩa · to stand out and be noticed in a crowded environment
“Her unique style helped her break through the noise in the industry.”Phong cách độc đáo của cô ấy đã giúp cô nổi bật trong ngành.
“To succeed, you need to break through the noise of competition.”Để thành công, bạn cần nổi bật giữa sự cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện tính sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự nổi bật trong lĩnh vực nào đó.