open new doors
Nghĩa
Định nghĩa · to create new opportunities
“Networking can open new doors for your career.”Kết nối có thể mở ra những cơ hội mới cho sự nghiệp của bạn.
“Education often opens new doors in life.”Giáo dục thường mở ra những cánh cửa mới trong cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về cơ hội mới.