Kho từ › Idioms · success › carve out a niche

carve out a niche

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thiết lập một vị trí hoặc vai trò độc đáo
UK /kɑrv aʊt ə nɪtʃ/ · US /kɑrv aʊt ə nɪtʃ/
to establish a unique position or role
She carved out a niche for herself in the tech industry.
→ Cô ấy đã thiết lập một vị trí độc đáo cho mình trong ngành công nghệ.
It’s important to carve out a niche in a competitive market.→ Quan trọng là phải tạo ra một vị trí độc đáo trong một thị trường cạnh tranh.
Đồng nghĩa
establish a specialtycreate a unique role
Collocations
carve out a niche in businesscarve out a niche for yourself
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự sáng tạo trong phần nói.
Dùng khi nói về sự độc đáo trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...