carve out a niche
Nghĩa
Định nghĩa · to establish a unique position or role
“She carved out a niche for herself in the tech industry.”Cô ấy đã thiết lập một vị trí độc đáo cho mình trong ngành công nghệ.
“It’s important to carve out a niche in a competitive market.”Quan trọng là phải tạo ra một vị trí độc đáo trong một thị trường cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự sáng tạo trong phần nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự độc đáo trong công việc.