hit the sweet spot
Nghĩa
Định nghĩa · to find the perfect balance or solution
“The new marketing strategy hit the sweet spot with customers.”Chiến lược tiếp thị mới đã tìm thấy sự cân bằng hoàn hảo với khách hàng.
“He finally hit the sweet spot in his career path.”Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy con đường sự nghiệp hoàn hảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hoàn hảo.