Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hit the sweet spot

/hɪt ðə swiːt spɑt/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm thấy sự cân bằng hoặc giải pháp hoàn hảo phr.

Định nghĩa · to find the perfect balance or solution

“The new marketing strategy hit the sweet spot with customers.”Chiến lược tiếp thị mới đã tìm thấy sự cân bằng hoàn hảo với khách hàng.

“He finally hit the sweet spot in his career path.”Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy con đường sự nghiệp hoàn hảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hoàn hảo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...