Kho từ › Idioms · success › build a legacy

build a legacy

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tạo ra điều gì đó sẽ tồn tại và được nhớ đến
UK /bɪld ə ˈlɛɡəsi/ · US /bɪld ə ˈlɛɡəsi/
to create something that will last and be remembered
He aims to build a legacy through his charitable work.
→ Ông ấy mong muốn tạo ra một di sản qua công việc từ thiện của mình.
Successful entrepreneurs often focus on building a legacy.→ Các doanh nhân thành công thường tập trung vào việc tạo ra di sản.
Đồng nghĩa
create an impactleave a mark
Collocations
build a legacy for future generationsbuild a lasting legacy
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện tầm nhìn trong phần viết.
Dùng khi nói về sự ảnh hưởng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...