Kho từ › Idioms · learning › make a case for something

make a case for something

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
đưa ra lập luận ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động
UK /meɪk ə keɪs fɔr ˈsʌmθɪŋ/ · US /meɪk ə keɪs fɔr ˈsʌmθɪŋ/
to provide arguments in support of an idea or action
You need to make a case for why we should change our approach.
→ Bạn cần đưa ra lý do tại sao chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.
She made a strong case for investing in education.→ Cô ấy đã đưa ra lý do thuyết phục để đầu tư vào giáo dục.
Đồng nghĩa
advocate forargue for
Collocations
make a case for a proposalmake a case for a new ideamake a case for change
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện khả năng tranh luận của bạn.
Thường dùng khi cần thuyết phục người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...