Kho từ › Idioms · learning › a learning curve

a learning curve

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tốc độ học một cái gì đó mới
UK /ə ˈlɜrnɪŋ kɜrv/ · US /ə ˈlɜrnɪŋ kɜrv/
the rate of learning something new
There was a steep learning curve when I started my new job.
→ Có một quá trình học tập dốc khi tôi bắt đầu công việc mới.
The learning curve for this software is quite manageable.→ Quá trình học tập cho phần mềm này khá dễ dàng.
Đồng nghĩa
learning processadaptation period
Collocations
steep learning curvelong learning curvequick learning curve
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển của bạn.
Thường dùng để chỉ sự thách thức trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...