Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a learning curve

/ə ˈlɜrnɪŋ kɜrv/ B2 IELTS

Nghĩa

tốc độ học một cái gì đó mới phr.

Định nghĩa · the rate of learning something new

“There was a steep learning curve when I started my new job.”Có một quá trình học tập dốc khi tôi bắt đầu công việc mới.

“The learning curve for this software is quite manageable.”Quá trình học tập cho phần mềm này khá dễ dàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển của bạn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thách thức trong học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...