Kho từ › Idioms · success › see results

see results

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được kết quả mong muốn từ nỗ lực
UK /si rɪˈzʌlts/ · US /si rɪˈzʌlts/
to achieve desired outcomes from efforts
After months of practice, he finally saw results in his performance.
→ Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng thấy kết quả trong buổi biểu diễn của mình.
If you stay focused, you'll see results in your work.→ Nếu bạn giữ tập trung, bạn sẽ thấy kết quả trong công việc của mình.
Đồng nghĩa
achieve outcomesget results
Collocations
see results from hard worksee results in a project
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.
Thể hiện sự thành công từ nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...