put the past behind you
Nghĩa
Định nghĩa · to forget past difficulties and focus on the future
“It's time to put the past behind you and move forward.”Đã đến lúc quên đi quá khứ và tiến về phía trước.
“She decided to put the past behind her and start anew.”Cô ấy quyết định bỏ qua quá khứ và bắt đầu lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự quyết tâm hướng tới tương lai.