Kho từ › Idioms · learning › take a deep dive

take a deep dive

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
nghiên cứu hoặc điều tra một cách sâu sắc
UK /teɪk ə dip daɪv/ · US /teɪk ə dip daɪv/
to thoroughly investigate or study something
We need to take a deep dive into the data.
→ Chúng ta cần nghiên cứu sâu về dữ liệu.
Taking a deep dive helped us understand the issue better.→ Nghiên cứu sâu đã giúp chúng tôi hiểu rõ vấn đề hơn.
Đồng nghĩa
explore deeplyinvestigate thoroughly
Collocations
take a deep dive into researchtake a deep dive on a topic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...