Kho từ › Idioms · success › take it to the next level

take it to the next level

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
cải thiện hoặc tiến bộ điều gì đó một cách đáng kể.
UK /teɪk ɪt tə ðə nɛkst ˈlɛvəl/ · US /teɪk ɪt tə ðə nɛkst ˈlɛvəl/
to improve or advance something significantly.
The new features will take the app to the next level.
→ Các tính năng mới sẽ nâng cấp ứng dụng lên một tầm cao mới.
He wants to take his career to the next level.→ Anh ấy muốn nâng cao sự nghiệp của mình lên một tầm cao mới.
Đồng nghĩa
advanceimprove significantly
Collocations
significant improvementcareer advancement
🎯 IELTS: Thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...