Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it to the next level

/teɪk ɪt tə ðə nɛkst ˈlɛvəl/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hoặc tiến bộ điều gì đó một cách đáng kể. phr.

Định nghĩa · to improve or advance something significantly.

“The new features will take the app to the next level.”Các tính năng mới sẽ nâng cấp ứng dụng lên một tầm cao mới.

“He wants to take his career to the next level.”Anh ấy muốn nâng cao sự nghiệp của mình lên một tầm cao mới.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tiến bộ rõ rệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...