Kho từ › Idioms · learning › build on knowledge

build on knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
mở rộng hoặc cải thiện kiến thức đã có
UK /bɪld ɑn ˈnɑlɪdʒ/ · US /bɪld ɑn ˈnɑlɪdʒ/
to expand or improve upon what is already known
We should build on our knowledge from last year.
→ Chúng ta nên mở rộng kiến thức từ năm ngoái.
She aims to build on her knowledge in science.→ Cô ấy đặt mục tiêu mở rộng kiến thức trong khoa học.
Đồng nghĩa
expand knowledgeimprove understanding
Collocations
build on knowledge gainedbuild on knowledge for futurebuild on knowledge in a subject
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tích lũy kiến thức trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc phát triển kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...