Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make amends

/meɪk əˈmɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

Sửa chữa sai lầm hoặc xin lỗi. phr.

Định nghĩa · To correct a mistake or to apologize.

“He tried to make amends for his past mistakes.”Anh ấy cố gắng sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.

“It's never too late to make amends.”Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa sai lầm.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về mối quan hệ để thể hiện sự trưởng thành.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn xin lỗi ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...