Kho từ › Idioms · relationships › make amends

make amends

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Sửa chữa sai lầm hoặc xin lỗi.
UK /meɪk əˈmɛndz/ · US /meɪk əˈmɛndz/
To correct a mistake or to apologize.
He tried to make amends for his past mistakes.
→ Anh ấy cố gắng sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.
It's never too late to make amends.→ Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa sai lầm.
Đồng nghĩa
apologizereconcile
Collocations
make amends with someonetry to make amends
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về mối quan hệ để thể hiện sự trưởng thành.
Thường dùng khi muốn xin lỗi ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...