Kho từ › Idioms · relationships › bump heads

bump heads

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Có một sự bất đồng hoặc xung đột.
UK /bʌmp hɛdz/ · US /bʌmp hɛdz/
To have a disagreement or conflict.
They often bump heads over their work styles.
→ Họ thường có bất đồng về phong cách làm việc.
Bumping heads can be a part of teamwork.→ Có bất đồng có thể là một phần của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
clashdisagree
Collocations
bump heads with someonebump heads over issues
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác.
Dùng khi mô tả sự bất hòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...