Kho từ › Idioms · relationships › tie the knot

tie the knot

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
kết hôn
UK /taɪ ðə nɑt/ · US /taɪ ðə nɑt/
to get married
They decided to tie the knot after five years of dating.
→ Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.
Many couples tie the knot in the summer.→ Nhiều cặp đôi kết hôn vào mùa hè.
Đồng nghĩa
get marriedjoin in marriage
Collocations
tie the knot soontie the knot in a ceremony
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thân mật trong mối quan hệ.
Thường dùng khi nói về đám cưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...