Kho từ › Idioms · relationships › to wear one's heart on one's sleeve

to wear one's heart on one's sleeve

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
bộc lộ cảm xúc rõ ràng
UK /tu wɛr wʌnz hɑrt ɑn wʌnz sliːv/ · US /tu wɛr wʌnz hɑrt ɑn wʌnz sliːv/
to openly show emotions
He wears his heart on his sleeve and is very open about his feelings.
→ Anh ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng và rất cởi mở về cảm xúc của mình.
People who wear their hearts on their sleeves often attract others.→ Những người bộc lộ cảm xúc thường thu hút người khác.
Đồng nghĩa
be openshow emotions
Collocations
wear your heart on your sleevenot wear your heart on your sleeve
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ người dễ xúc động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...