Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take a rain check

/tu teɪk ə reɪn tʃɛk/ B2 IELTS

Nghĩa

hoãn lời mời phr.

Định nghĩa · to postpone an invitation

“Can we take a rain check on dinner? I'm busy tonight.”Chúng ta có thể hoãn bữa tối không? Tôi bận tối nay.

“I’ll take a rain check on the concert; I have other plans.”Tôi sẽ hoãn buổi hòa nhạc; tôi có kế hoạch khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện lịch sự trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi không thể tham gia sự kiện ngay lập tức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...