to take a rain check
Nghĩa
Định nghĩa · to postpone an invitation
“Can we take a rain check on dinner? I'm busy tonight.”Chúng ta có thể hoãn bữa tối không? Tôi bận tối nay.
“I’ll take a rain check on the concert; I have other plans.”Tôi sẽ hoãn buổi hòa nhạc; tôi có kế hoạch khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện lịch sự trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi không thể tham gia sự kiện ngay lập tức.