Kho từ › Idioms · relationships › to take a rain check

to take a rain check

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
hoãn lời mời
UK /tu teɪk ə reɪn tʃɛk/ · US /tu teɪk ə reɪn tʃɛk/
to postpone an invitation
Can we take a rain check on dinner? I'm busy tonight.
→ Chúng ta có thể hoãn bữa tối không? Tôi bận tối nay.
I’ll take a rain check on the concert; I have other plans.→ Tôi sẽ hoãn buổi hòa nhạc; tôi có kế hoạch khác.
Đồng nghĩa
postponereschedule
Collocations
take a rain check on plansask for a rain check
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện lịch sự trong bài viết.
Dùng khi không thể tham gia sự kiện ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...