Kho từ › Idioms · relationships › cross paths

cross paths

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Gặp ai đó một cách tình cờ.
UK /krɔs pæθs/ · US /krɔs pæθs/
To meet someone by chance.
We crossed paths at the coffee shop yesterday.
→ Chúng tôi đã gặp nhau tình cờ tại quán cà phê hôm qua.
It's funny how we crossed paths again after so many years.→ Thật buồn cười khi chúng tôi gặp lại nhau sau nhiều năm.
Đồng nghĩa
meet by chanceencounter
Collocations
cross paths with someonecross paths unexpectedly
🎯 IELTS: Mô tả các cuộc gặp gỡ thú vị trong bài viết.
Dùng khi gặp ai đó một cách bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...