Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fall out

/fɔl aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có một sự bất đồng kết thúc tình bạn. phr.

Định nghĩa · To have a disagreement that ends a friendship.

“They fell out over a trivial matter.”Họ đã cãi nhau về một vấn đề không đáng kể.

“It's sad when friends fall out over small things.”Thật buồn khi bạn bè cãi nhau vì những điều nhỏ nhặt.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ.

Ghi chú · Sử dụng khi mô tả sự rạn nứt trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...