Kho từ › Idioms · learning › connect the dots

connect the dots

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
nhìn thấy mối quan hệ giữa các ý tưởng khác nhau
UK /kəˈnɛkt ðə dɑts/ · US /kəˈnɛkt ðə dɑts/
to see the relationship between different ideas
In the meeting, she helped us connect the dots between our research and the project.
→ Trong cuộc họp, cô ấy đã giúp chúng tôi thấy mối liên hệ giữa nghiên cứu và dự án.
It takes time to connect the dots in complex subjects.→ Cần thời gian để thấy mối liên hệ trong các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩa
synthesizeintegrate
Collocations
connect the dots in learningconnect the dots between ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Thường dùng khi nói về tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...