Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep an eye on something

/kip ən aɪ ɒn ˈsʌmθɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi hoặc giám sát điều gì đó cẩn thận phr.

Định nghĩa · to watch or monitor something carefully

“Please keep an eye on the project while I'm away.”Xin hãy theo dõi dự án trong khi tôi đi vắng.

“It's important to keep an eye on your progress.”Điều quan trọng là theo dõi tiến độ của bạn.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giám sát hoặc theo dõi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...