Kho từ › Idioms · learning › keep an eye on something

keep an eye on something

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
theo dõi hoặc giám sát điều gì đó cẩn thận
UK /kip ən aɪ ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /kip ən aɪ ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to watch or monitor something carefully
Please keep an eye on the project while I'm away.
→ Xin hãy theo dõi dự án trong khi tôi đi vắng.
It's important to keep an eye on your progress.→ Điều quan trọng là theo dõi tiến độ của bạn.
Đồng nghĩa
monitorwatch closely
Collocations
keep an eye on a projectkeep an eye on your studies
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Dùng để chỉ việc giám sát hoặc theo dõi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...