Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay in the loop

/steɪ ɪn ðə luːp/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ thông tin về một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to remain informed about something

“I want to stay in the loop about the changes in the curriculum.”Tôi muốn giữ thông tin về những thay đổi trong chương trình học.

“Make sure to stay in the loop with team updates.”Hãy chắc chắn rằng bạn giữ thông tin với những cập nhật của nhóm.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...