Kho từ › Idioms · learning › keep your mind sharp

keep your mind sharp

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
duy trì sự tỉnh táo và rõ ràng trong tư duy
UK /kiːp jʊər maɪnd ʃɑrp/ · US /kiːp jʊər maɪnd ʃɑrp/
to maintain mental alertness and clarity
Reading regularly helps keep your mind sharp.
→ Đọc sách thường xuyên giúp duy trì sự tỉnh táo trong tư duy.
Puzzles can be a fun way to keep your mind sharp.→ Giải đố có thể là một cách thú vị để duy trì sự tỉnh táo.
Đồng nghĩa
stay mentally activemaintain focus
Collocations
keep your mind sharp with exerciseskeep your mind sharp as you age
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chăm sóc trí tuệ trong IELTS.
Khuyến khích việc rèn luyện trí não.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...