Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your mind sharp

/kiːp jʊər maɪnd ʃɑrp/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự tỉnh táo và rõ ràng trong tư duy phr.

Định nghĩa · to maintain mental alertness and clarity

“Reading regularly helps keep your mind sharp.”Đọc sách thường xuyên giúp duy trì sự tỉnh táo trong tư duy.

“Puzzles can be a fun way to keep your mind sharp.”Giải đố có thể là một cách thú vị để duy trì sự tỉnh táo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chăm sóc trí tuệ trong IELTS.

Ghi chú · Khuyến khích việc rèn luyện trí não.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...