Kho từ › Idioms · success › stay ahead of the game

stay ahead of the game

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Giữ được thành công bằng cách đổi mới.
UK /steɪ əˈhɛd ʌv ðə ɡeɪm/ · US /steɪ əˈhɛd ʌv ðə ɡeɪm/
Remain successful by being innovative.
To succeed, you need to stay ahead of the game.
→ Để thành công, bạn cần phải đi trước đối thủ.
He always finds ways to stay ahead of the game.→ Anh ấy luôn tìm cách để giữ vị thế dẫn đầu.
Đồng nghĩa
be proactivestay competitive
Collocations
stay ahead of the competitionstay ahead of trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...