Kho từ › Idioms · success › take the reins

take the reins

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Nhận lãnh đạo hoặc kiểm soát.
UK /teɪk ðə reɪnz/ · US /teɪk ðə reɪnz/
Assume control or leadership.
After the manager left, she took the reins of the team.
→ Sau khi quản lý rời đi, cô ấy đã nhận lãnh đạo đội.
He took the reins of the project and led it to success.→ Anh ấy đã nhận lãnh đạo dự án và dẫn dắt nó đến thành công.
Đồng nghĩa
take chargelead
Collocations
take the reins of a projecttake the reins in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...