Kho từ › Idioms · learning › get in touch with

get in touch with

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
liên lạc với ai đó
UK /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð/ · US /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð/
to communicate with someone
I need to get in touch with my professor for advice.
→ Tôi cần liên lạc với giáo sư của mình để xin lời khuyên.
She got in touch with old friends to discuss ideas.→ Cô ấy đã liên lạc với bạn cũ để thảo luận về ý tưởng.
Đồng nghĩa
contact
Collocations
get in touch with someoneget in touch for informationget in touch after a long time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...