step out of your comfort zone
Nghĩa
Định nghĩa · to try new things and face challenges
“To grow, you must step out of your comfort zone.”Để phát triển, bạn phải thử thách bản thân.
“She stepped out of her comfort zone to learn a new language.”Cô ấy đã thử thách bản thân để học một ngôn ngữ mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để khuyến khích sự dũng cảm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi khuyến khích sự phát triển bản thân.