Kho từ › Idioms · success › swing for the fences

swing for the fences

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đưa ra một rủi ro lớn để đạt được điều gì đó lớn lao
UK /swɪŋ fɔr ðə ˈfɛnsɪz/ · US /swɪŋ fɔr ðə ˈfɛnsɪz/
to take a big risk in order to achieve something great
He decided to swing for the fences with his new business idea.
→ Anh ấy quyết định mạo hiểm với ý tưởng kinh doanh mới.
Sometimes you have to swing for the fences to succeed.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm lớn để thành công.
Đồng nghĩa
take a riskgo for broke
Collocations
swing for the fences in businessswing for the fences with an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về việc chấp nhận rủi ro lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...