Kho từ › Idioms · learning › pick up new skills

pick up new skills

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
học những kỹ năng hoặc kỹ thuật mới
UK /pɪk ʌp nju skɪlz/ · US /pɪk ʌp nju skɪlz/
to learn new abilities or techniques
I want to pick up new skills to advance my career.
→ Tôi muốn học những kỹ năng mới để thăng tiến trong sự nghiệp.
She picked up new skills during her internship.→ Cô ấy đã học được nhiều kỹ năng mới trong thời gian thực tập.
Đồng nghĩa
acquire new skillslearn new abilities
Collocations
pick up new skills quicklypick up new skills through practice
🎯 IELTS: Nên đề cập đến việc học kỹ năng mới để thể hiện sự phát triển.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập và phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...