Kho từ › Idioms · learning › get ahead in life

get ahead in life

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
trở nên thành công hoặc tiến bộ trong sự nghiệp hoặc cuộc sống
UK /ɡɛt əˈhɛd ɪn laɪf/ · US /ɡɛt əˈhɛd ɪn laɪf/
to become successful or advance in one's career or life
If you study hard, you will get ahead in life.
→ Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ tiến bộ trong cuộc sống.
He took extra courses to get ahead in his career.→ Anh ấy đã tham gia thêm các khóa học để tiến bộ trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
advance in lifesucceed
Collocations
get ahead in life through educationget ahead in life with hard work
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần nói về mục tiêu cá nhân.
Thường liên quan đến thành công và sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...