Kho từ › Idioms · learning › keep pushing yourself

keep pushing yourself

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tiếp tục cố gắng để cải thiện
UK /kiːp ˈpʊʃɪŋ jʊrˈsɛlf/ · US /kiːp ˈpʊʃɪŋ jʊrˈsɛlf/
to continue to strive for improvement
In your studies, keep pushing yourself to achieve more.
→ Trong học tập, hãy tiếp tục cố gắng để đạt được nhiều hơn.
He keeps pushing himself to learn new languages.→ Anh ấy tiếp tục cố gắng học các ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
strive for improvementchallenge yourself
Collocations
keep pushing yourself in schoolkeep pushing yourself to excel
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sự nỗ lực để thể hiện quyết tâm.
Khuyến khích sự nỗ lực không ngừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...