keep pushing yourself
Nghĩa
Định nghĩa · to continue to strive for improvement
“In your studies, keep pushing yourself to achieve more.”Trong học tập, hãy tiếp tục cố gắng để đạt được nhiều hơn.
“He keeps pushing himself to learn new languages.”Anh ấy tiếp tục cố gắng học các ngôn ngữ mới.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự nỗ lực để thể hiện quyết tâm.
Ghi chú · Khuyến khích sự nỗ lực không ngừng.