Kho từ › Idioms · success › find a silver lining

find a silver lining

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tìm ra khía cạnh tích cực trong tình huống tiêu cực
UK /faɪnd ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/ · US /faɪnd ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
to find a positive aspect in a negative situation
Even after losing the match, she found a silver lining in the experience.
→ Ngay cả sau khi thua trận, cô ấy đã tìm ra điểm tích cực trong trải nghiệm.
He always tries to find a silver lining in every setback.→ Anh ấy luôn cố gắng tìm ra điều tích cực trong mọi thất bại.
Đồng nghĩa
look for the goodsee the bright side
Collocations
find a silver lining in challengesfind a silver lining in adversity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tư duy tích cực trong bài viết.
Thể hiện sự lạc quan trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...