take a shot at something
Nghĩa
Định nghĩa · to attempt or try something
“I decided to take a shot at learning a new language.”Tôi quyết định thử học một ngôn ngữ mới.
“He took a shot at solving the difficult math problem.”Anh ấy đã cố gắng giải bài toán khó.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự dám thử thách trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích thử nghiệm.