Kho từ › Idioms · learning › buckle down

buckle down

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
bắt đầu làm việc nghiêm túc và tập trung
UK /ˈbʌkəl daʊn/ · US /ˈbʌkəl daʊn/
to start working seriously and with focus
It's time to buckle down and study for the exams.
→ Đã đến lúc phải tập trung học cho kỳ thi.
She needs to buckle down if she wants to pass.→ Cô ấy cần phải nghiêm túc nếu muốn vượt qua.
Đồng nghĩa
get seriousfocus
Collocations
buckle down to studyingbuckle down and work hard
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi cần tập trung vào công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...