Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buckle down

/ˈbʌkəl daʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu làm việc nghiêm túc và tập trung phr.

Định nghĩa · to start working seriously and with focus

“It's time to buckle down and study for the exams.”Đã đến lúc phải tập trung học cho kỳ thi.

“She needs to buckle down if she wants to pass.”Cô ấy cần phải nghiêm túc nếu muốn vượt qua.

Mẹo IELTS · Dùng idiom này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cần tập trung vào công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...